Công nghệ phân tích quy trình cho sản xuất dược phẩm sinh học
13 thg 7, 2026
Bài viết
Thời gian và nguồn lực là những yếu tố vô cùng quý giá trong môi trường nghiên cứu và sản xuất. Các quy trình thủ công chậm và kém hiệu quả dẫn đến sự biến động lớn hơn trong quy trình, chi phí cao hơn và thậm chí gây thất thoát sản phẩm. Nhiều chuyên gia đang chuyển sang sử dụng Công nghệ Phân tích Quy trình (PAT) được tích hợp trực tiếp để vượt qua những thách thức này. PAT là một hệ thống tích hợp việc thu thập và kiểm soát dữ liệu theo thời gian thực vào các quy trình sản xuất.
Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa hiệu quả quy trình và đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của cơ quan quản lý. Việc tích hợp PAT giúp nâng cao khả năng giám sát các thông số quan trọng và cho phép kiểm soát quy trình theo thời gian thực. Bài viết này định nghĩa PAT và giải thích cách thức triển khai, với các ví dụ ứng dụng cụ thể cho thấy PAT được sử dụng ở đâu trong ngành công nghiệp dược phẩm sinh học.
Bài viết bao gồm những nội dung sau:
PAT là gì?
PAT là một khuôn khổ được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) giới thiệu nhằm nâng cao khả năng hiểu và kiểm soát quy trình bằng cách tích hợp nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau vào môi trường sản xuất [1]. Đây là một phương pháp tiếp cận dựa trên cơ sở khoa học và đánh giá rủi ro, được sử dụng để thiết kế, giám sát và kiểm soát các quy trình sản xuất thông qua việc đo lường theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực các thuộc tính chất lượng quan trọng (CQAs) [2,3] và các thông số quy trình. PAT được chia thành ba nhóm: thiết kế, phân tích và kiểm soát. Phương pháp này đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và đo lường chính xác các CQA [4].
Metrohm Process Analytics cung cấp đa dạng các giải pháp giúp đơn giản hóa việc tích hợp PAT vào các hoạt động vận hành. Điều này cho phép thu được kết quả phân tích chính xác, không phá hủy và theo thời gian thực trực tiếp từ quy trình.
Tìm hiểu thêm về sự cần thiết của việc sử dụng PAT và cách chúng tôi có thể hỗ trợ hoạt động của bạn thông qua chuỗi blog gồm nhiều phần của chúng tôi.
Lợi ích của PAT trong ngành dược phẩm sinh học
Dược phẩm sinh học mang đến những liệu pháp chăm sóc sức khỏe mang tính đột phá, tuy nhiên, mức độ phức tạp của chúng đặt ra những thách thức đáng kể đối với tính nhất quán trong sản xuất và chất lượng sản phẩm. Những đặc tính phức tạp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng kiểm soát chính xác các quy trình sản xuất, điều ngày càng khó đạt được bằng các phương pháp truyền thống. Nhận thức được những thách thức này, các cơ quan quản lý như FDA đang nhấn mạnh việc thúc đẩy khoa học sản xuất, trong đó PAT nổi lên như một nền tảng quan trọng của quá trình phát triển này.
Ngành dược phẩm là một trong những lĩnh vực đầu tiên áp dụng các nguyên tắc PAT. Tiến trình áp dụng PAT trong lĩnh vực dược phẩm sinh học diễn ra tương đối chậm, nhưng những lợi ích tiềm năng là rất đáng kể. PAT mang đến cho ngành dược phẩm sinh học một động lực lớn để nghiên cứu các công cụ phân tích khác nhau nhằm phát triển các quy trình sản xuất mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Phương pháp này cải thiện khả năng hiểu rõ quy trình và cho phép kiểm soát sản xuất theo thời gian thực, thay vì chỉ dựa vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng [3].
PAT thể hiện sự chuyển đổi từ phương pháp kiểm tra thực nghiệm tại điểm cuối sang phương pháp tiếp cận dựa trên cơ sở khoa học và đánh giá rủi ro, tập trung vào việc giám sát, kiểm soát và tối ưu hóa quy trình theo thời gian thực. Sự chuyển đổi này làm thay đổi hoạt động sản xuất dược phẩm sinh học bằng cách thúc đẩy ngành áp dụng các chiến lược quy trình mang tính dự đoán và giàu dữ liệu, qua đó nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm sự biến động và hỗ trợ các nguyên tắc Chất lượng ngay từ khâu thiết kế (Quality by Design – QbD). Nhờ đó, các tổ chức có thể thiết kế những quy trình mạnh mẽ, có khả năng mở rộng và khả thi về mặt kinh tế ngay từ giai đoạn phát triển ban đầu – cuối cùng giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về quy định và chất lượng.
Một cách để cải thiện hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm là sử dụng các phương pháp giám sát cụ thể, cung cấp phép đo theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực (inline, online, atline; Hình 1). Việc giám sát liên tục các thông số quy trình quan trọng và các thông số liên quan khác được thực hiện bằng các thiết bị phân tích quy trình phù hợp. Ví dụ, các thiết bị phân tích quy trình có thể liên tục giám sát những biến đổi hóa học và vật lý quan trọng trong quá trình sản xuất dược phẩm sinh học. Thông tin theo thời gian thực này giúp nhà sản xuất hiểu sâu hơn về quy trình, từ đó xây dựng kiến thức chuyên sâu về quy trình [3].
Bằng cách kết hợp các công nghệ phân tích quy trình như hóa trắc học (thiết bị quang phổ), thiết bị phân tích quy trình, các phương pháp phát hiện điểm kết thúc và hệ thống quản lý kiến thức, các nhà sản xuất có thể triển khai khả năng kiểm soát linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng đối với quy trình sản xuất của mình [3].
Bạn vẫn muốn tìm hiểu thêm? Hãy đọc bài viết của chúng tôi về cách lựa chọn giải pháp PAT phù hợp để thu được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy nhất.
Building a Smart(er) Factory by implementing Process Analytics 4.0 solutions
Các phương pháp PAT chính cho ngành dược phẩm sinh học
Các phương pháp giám sát theo thời gian thực đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sự phát triển của tế bào, mức độ sử dụng cơ chất và quá trình hình thành sản phẩm. Các phương pháp này cho phép kiểm soát chính xác quá trình sản xuất sinh học, đồng thời cải thiện hiệu suất thu hồi, năng suất và tính nhất quán. Do đó, việc triển khai các kỹ thuật phân tích đáng tin cậy có khả năng giám sát trực tuyến các thông số quy trình quan trọng là vô cùng cần thiết [6].
Khi xem xét việc giám sát quy trình sản xuất sinh học, ba nhóm thông số chính thường được đánh giá:
- Các biến số vật lý (ví dụ: áp suất, nhiệt độ, độ nhớt, tốc độ khuấy)
- Các biến số hóa học (ví dụ: pH, oxy hòa tan (DO), carbon dioxide hòa tan (pCO₂), các chất dinh dưỡng như glucose, các chất chuyển hóa như lactate)
- Các biến số sinh học (ví dụ: nồng độ sinh khối, quá trình chuyển hóa của tế bào)
Có nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau dành cho từng nhóm biến số, mỗi kỹ thuật được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể. Một số kỹ thuật được đề cập dưới đây bao gồm quang phổ cận hồng ngoại, quang phổ Raman, cảm biến hóa học.
Bất kể sử dụng kỹ thuật phân tích nào, các đầu dò cảm biến được thiết kế để giám sát quy trình tại các cơ sở công nghiệp sản xuất dược phẩm sinh học phải đáp ứng những yêu cầu cụ thể để có thể hoạt động hiệu quả trong hệ thống bioreactor. Các đầu dò này thường được nhúng trực tiếp vào môi trường bên trong bioreactor và phải có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt cùng với sự biến động về nhiệt độ và áp suất. Để hoạt động hiệu quả trong môi trường công nghiệp, một đầu dò cảm biến cần có độ chọn lọc cao, độ nhạy cao, độ bền tốt, khả năng lặp lại, độ ổn định, giới hạn phát hiện thấp, độ tuyến tính cao, thời gian đáp ứng ngắn và tuổi thọ vận hành dài [6]. Việc triển khai các kỹ thuật phân tích online hoặc inline đáp ứng được tất cả các tiêu chí này vẫn là một thách thức đáng kể.
Quang phổ cận hồng ngoại (NIRS)
Quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) được sử dụng rộng rãi trong PAT để phân tích nhanh, không phá hủy các nguyên liệu thô, sản phẩm trung gian và thành phẩm. Những ưu điểm chính của phương pháp này bao gồm yêu cầu chuẩn bị mẫu tối thiểu và khả năng định lượng mạnh mẽ.
Quang phổ NIR dựa trên sự hấp thụ ánh sáng cận hồng ngoại của các phân tử trong mẫu. Lượng ánh sáng được hấp thụ cung cấp thông tin quan trọng về thành phần hóa học và chất lượng của mẫu. Khi ánh sáng cận hồng ngoại tương tác với mẫu, ánh sáng sẽ được hấp thụ bởi các liên kết hóa học. Ánh sáng được hấp thụ tạo ra các dải hấp thụ đặc trưng cho các thành phần hóa học có trong mẫu. Các dải hấp thụ này được phân tích để xác định nồng độ của nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như độ ẩm, protein, đường và lipid.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về quang phổ NIR? Hãy bắt đầu với chuỗi blog của chúng tôi về chủ đề này.
Quang phổ Raman
Quang phổ Raman là một kỹ thuật phân tích không phá hủy, không sử dụng thuốc thử, cung cấp những thông tin hóa học có giá trị về nền mẫu. Phương pháp này hoạt động bằng cách đo sự tương tác giữa ánh sáng (photon) và các phân tử. Khi các photon từ tia laser chiếu vào tương tác với mẫu, hiện tượng tán xạ xảy ra. Một phần ánh sáng bị tán xạ đàn hồi (tán xạ Rayleigh), trong khi một phần nhỏ bị tán xạ không đàn hồi (tán xạ Raman). Độ dịch Raman thu được chứa thông tin hóa học, được biểu diễn dưới dạng phổ và phân tích dựa trên cường độ , chiều cao peak hoặc bằng các mô hình hóa trắc học.
Tìm hiểu thêm về lý thuyết đằng sau quang phổ Raman và các ứng dụng của phương pháp này trong chuỗi blog của chúng tôi.
Frequently Asked Questions (FAQ) about Raman spectroscopy: Theory and usage
Một thách thức phổ biến trong phân tích mẫu sinh học là hiện tượng huỳnh quang – một hiệu ứng gây nhiễu và làm phức tạp quá trình đo. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tín hiệu huỳnh quang có thể tương quan với sinh khối, trạng thái chuyển hóa hoặc khả năng sống của tế bào, tùy thuộc vào ứng dụng. Ngoài ra, có các phương pháp hiệu quả đã được cấp bằng sáng chế (dựa trên cả phần cứng và phần mềm) giúp giảm thiểu ảnh hưởng của huỳnh quang thông qua các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu [7]. Điều này cho phép đo lường chính xác các thông số khác.
Vệ sinh nghiêm ngặt và môi trường làm việc vô trùng là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật không mong muốn. Cáp quang và các đầu dò Raman được thiết kế chuyên dụng là giải pháp lý tưởng để hỗ trợ yêu cầu này. Các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn ánh sáng đến mẫu và truyền ánh sáng trở lại đầu dò. Chúng đảm bảo khả năng truyền ánh sáng chính xác và hiệu quả – yếu tố thiết yếu để phân tích quy trình chính xác. Đầu dò hoạt động như một «con mắt» quan sát bên trong quy trình, thực hiện phép đo trực tiếp trong môi trường sản xuất (Hình 2). Các đầu dò quang học có thể được tích hợp vào quy trình theo nhiều cách: inline hoặc online. Tính linh hoạt và khả năng thích ứng của chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc thu được các phép đo theo thời gian thực có độ chính xác và khả năng lặp lại cao.
Các đầu dò này cũng được thiết kế để chịu được các điều kiện mẫu khắc nghiệt, chẳng hạn như sự biến động về áp suất, pH và nhiệt độ. Các đầu dò inline, khi được sử dụng cùng với các thiết bị quang phổ Raman, mang lại kết quả tối ưu về cường độ laser và khả năng lặp lại của các giá trị nồng độ.
Trong một số trường hợp, cần tránh sử dụng các đầu dò inline tiếp xúc trực tiếp với mẫu. Điều này đặc biệt đúng khi thiết bị phân tích quy trình cần được di chuyển hoặc chuyển đổi giữa các cổng đo khác nhau, chẳng hạn như trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc nhà máy thí điểm. Một yếu tố khác cần cân nhắc là quy trình tốn nhiều thời gian và nguồn lực để thẩm định một điểm lấy mẫu PAT mới, điều mà nhiều doanh nghiệp không đủ khả năng thực hiện.
Trong những trường hợp này, một giải pháp tiết kiệm chi phí là sử dụng kết nối ViewPort™ Ingold hoặc kết nối PG13.5 tiêu chuẩn cho bioreactor, từ các ứng dụng quy mô phòng thí nghiệm (benchtop) đến quy mô công nghiệp. Các thân đầu dò Raman được tối ưu hóa để tăng cường tín hiệu Raman, trong khi bản thân đầu dò vẫn tách biệt với mẫu. Phép đo được thực hiện thông qua một cửa sổ trên ViewPort™. Điều này mang đến phương pháp giám sát quy trình sinh học theo thời gian thực không xâm lấn trong điều kiện vô trùng mà không cần thẩm định lại điểm đo PAT.
Cảm biến hóa học
Nhiều sản phẩm dược phẩm sinh học dựa trên quá trình lên men, trong đó việc duy trì cân bằng tối ưu giữa các mức pH, oxy và carbon dioxide đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các vi sinh vật phát triển tốt trong những khoảng giá trị xác định của các thông số này, do đó, việc đo lường chính xác là yếu tố thiết yếu để duy trì trạng thái khỏe mạnh của chúng.
Các cảm biến chất lượng cao có khả năng cung cấp kịp thời những thông tin quan trọng về quá trình lên men là yếu tố then chốt. Cảm biến ProTrode của Metrohm Process Analytics đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất dược phẩm sinh học. Các cảm biến này được thiết kế để chịu được quá trình hấp tiệt trùng bằng autoclave và các chu trình tiệt trùng mà không gặp vấn đề, đồng thời có nhiều độ dài khác nhau và được trang bị ren PG 13.5 tiêu chuẩn để phù hợp với các bioreactor thông dụng.
ProTrode 200 và 300 là những lựa chọn lý tưởng cho phép đo pH theo PAT. Các cảm biến hiện đại này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và chính xác trong suốt toàn bộ quá trình sản xuất theo từng mẻ.
Đối với phép đo oxy hòa tan, cảm biến DO ProTrode của Metrohm Process Analytics nổi bật với thời gian đáp ứng nhanh và thiết kế độc đáo giúp kéo dài tuổi thọ của cảm biến. Nguyên lý đo của cảm biến DO này dựa trên hiện tượng dập tắt phát quang (luminescence quenching), cung cấp các phép đo đáng tin cậy trong phạm vi 0–250% độ bão hòa không khí (0–50% O₂).
Để tìm hiểu chi tiết hơn về phép đo oxy hòa tan (bao gồm các lưu ý thực tế), hãy đọc bài viết trên blog của chúng tôi «Dissolved oxygen measurement – easier than ever».
Cảm biến DO bao gồm một bộ phận đo (bao gồm thiết bị điện tử) và một thân cảm biến với màng có thể thay thế. Chỉ có thân cảm biến và màng là những bộ phận tiếp xúc với dung dịch lên men. Điều này giúp quá trình hấp tiệt trùng bằng autoclave và tiệt trùng chỉ cần thực hiện đối với các bộ phận này, trong khi phần cảm biến chứa các linh kiện điện tử không bị ảnh hưởng.
Cảm biến pCO₂ ProTrode dùng để đo carbon dioxide hòa tan (pCO₂) của Metrohm Process Analytics hoạt động dựa trên nguyên lý Severinghaus. Phạm vi đo của cảm biến (10–800 mbar pCO₂) hoàn toàn phù hợp với các yêu cầu của ứng dụng này.
PAT có thể được áp dụng lĩnh vực nào?
PAT có thể được áp dụng trong nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất dược phẩm sinh học, từ giai đoạn phát triển ban đầu đến sản xuất ở quy mô đầy đủ. Giá trị chính của PAT nằm ở việc cung cấp những thông tin chuyên sâu giúp tối ưu hóa các bước quan trọng của quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các lĩnh vực ứng dụng chính bao gồm quá trình lên men và nuôi cấy tế bào.
Quá trình lên men
Quá trình lên men đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nhiều loại sản phẩm công nghệ sinh học, từ dược phẩm đến nhiên liệu sinh học và các thành phần thực phẩm. Việc sử dụng các quy trình công nghệ sinh học trong sản xuất dược phẩm đã tăng trưởng đáng kể, với hơn 59% các loại thuốc mới được phê duyệt tại châu Âu hiện nay được sản xuất bằng các phương pháp công nghệ sinh học [8].
Các quy trình công nghệ sinh học dựa trên quá trình lên men mang đến những giải pháp thay thế bền vững và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn so với phương pháp sản xuất truyền thống. Việc sản xuất các hóa chất phức tạp có nguồn gốc sinh học (ví dụ: polymer sinh học, chất hoạt động bề mặt sinh học, protein và enzyme thông qua quá trình lên men vi sinh vật) giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên hữu hạn và giảm thiểu tác động đến môi trường nhờ sử dụng ít nguyên liệu thô hơn. Những quy trình này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm và ứng dụng mới mà còn góp phần xây dựng một thế giới bền vững hơn.
Việc giám sát các quy trình lên men inline đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán. Các phương pháp phân tích truyền thống thường yêu cầu thời gian chuẩn bị mẫu kéo dài và cho kết quả chậm, không thể cung cấp phản hồi theo thời gian thực cần thiết để nhanh chóng điều chỉnh khi quy trình thay đổi. Phân tích inline bằng các kỹ thuật tiên tiến như NIRS, cho phép giám sát liên tục, không sử dụng thuốc thử các thông số quan trọng theo thời gian thực. Điều này giúp điều chỉnh nhanh chóng các yếu tố như hỗn hợp enzyme và vi sinh vật, nhiệt độ và các điều kiện lên men.
2060 NIR Process Analyzer là một thiết bị tiên tiến dành cho ứng dụng này. Thiết bị cho phép giám sát liên tục, không sử dụng thuốc thử các thông số quan trọng như ethanol, glucose, maltose và các acid hữu cơ trực tiếp bên trong bioreactor lên men. Điều này cung cấp cho người vận hành thông tin chuyên sâu về quy trình theo thời gian thực, giúp nâng cao hiệu quả quy trình, rút ngắn thời gian lên men và cuối cùng tăng năng suất sản xuất cũng như lợi nhuận.
Tìm hiểu thêm ứng dụng chúng tôi.
Nuôi cấy tế bào
Trong sản xuất dược phẩm sinh học, đặc biệt là các quy trình nuôi cấy tế bào, việc duy trì sức khỏe tối ưu của tế bào là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu suất thu hồi và chất lượng sản phẩm như mong muốn. Sự tích tụ lactate, một sản phẩm phụ của quá trình đường phân, là một thách thức lớn trong nuôi cấy tế bào, vì có thể gây ra tình trạng acid hóa, dẫn đến stress tế bào và ức chế sự phát triển. Theo phương pháp truyền thống, nồng độ glucose và lactate được giám sát bằng các phương pháp phân tích thủ công offline trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, các phương pháp này có nguy cơ gây nhiễm bẩn và không phải lúc nào cũng cung cấp dữ liệu kịp thời, chính xác.
Để giải quyết những vấn đề này, To address these issues, quang phổ Raman inline mang đến giải pháp giám sát theo thời gian thực trực tiếp trong bioreactor. 2060 Raman Process Analyzer của Metrohm cung cấp khả năng phân tích liên tục, không tiếp xúc nồng độ glucose và lactate, cho phép phản hồi tức thời để điều chỉnh quy trình. Kỹ thuật không sử dụng thuốc thử và không phá hủy này đảm bảo mẫu không bị thay đổi, giúp giảm nguy cơ nhiễm bẩn và nâng cao hiệu quả quy trình.
Bằng cách sử dụng quang phổ Raman, người vận hành có thể giám sát trạng thái của môi trường nuôi cấy tế bào theo thời gian thực. Họ có thể theo dõi mức tiêu thụ glucose và sự tích tụ lactate, từ đó kịp thời điều chỉnh để tối ưu hóa các điều kiện phát triển của tế bào. Khi kết hợp với phần mềm Vision và IMPACT của Metrohm, 2060 Raman Process Analyzer cho phép phát triển mô hình hiệu chuẩn để so sánh dữ liệu theo thời gian thực với các phương pháp tham chiếu như HPLC hoặc chuẩn độ. Điều này hỗ trợ kiểm soát quy trình chính xác và hiệu quả, đồng thời nâng cao chất lượng và tính nhất quán của các sản phẩm dược phẩm sinh học.
Bên cạnh khả năng đo không tiếp xúc, 2060 Raman Process Analyzer có thể đo đồng thời nhiều thông số. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường nuôi cấy tế bào, hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ dẫn đến thất bại của mẻ sản xuất, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và cải thiện năng suất tổng thể của quy trình. Bằng cách tích hợp giải pháp giám sát inline tiên tiến này, các nhà sản xuất có thể nâng cao đáng kể khả năng kiểm soát và hiệu quả của quy trình nuôi cấy tế bào. Cuối cùng, điều này giúp đảm bảo chất lượng cao hơn cho các sản phẩm dược phẩm sinh học.
Tìm hiểu ứng dụng của chúng tôi.
Kết luận
Công nghệ Phân tích Quy trình (PAT) cải thiện hoạt động sản xuất bằng cách cho phép giám sát và kiểm soát các thông số quy trình quan trọng theo thời gian thực. Trong sản xuất dược phẩm sinh học, PAT giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, hỗ trợ tuân thủ các yêu cầu pháp lý và giảm chi phí vận hành. Bằng cách tích hợp các công cụ PAT như quang phổ Raman, quang phổ cận hồng ngoại và nhiều loại cảm biến hóa học khác nhau vào môi trường sản xuất, các nhà sản xuất có thể kiểm soát chính xác các quy trình quan trọng. Điều này cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng hơn, giảm thiểu tình trạng thất bại của các mẻ sản xuất và giảm nhu cầu can thiệp thủ công hoặc thực hiện thêm các phép kiểm tra thành phẩm tốn kém.
Tài liệu tham khảo
[1] Guidance for Industry PAT — A Framework for Innovative Pharmaceutical Development, Manufacturing, and Quality Assurance U.S. Department of Health and Human Services Food and Drug Administration Center for Drug Evaluation and Research (CDER) Center for Veterinary Medicine (CVM) Office of Regulatory Affairs (ORA) Pharmaceutical CGMPs September 2004; U.S. Department of Health and Human Services, 2004.
[2] Process Analytical Technology - an overview | ScienceDirect Topics. https://www.sciencedirect.com/topics/chemistry/process-analytical-technology (accessed 2025-04-01).
[3] Undey, C.; Low, D.; Menezes, J. C.; et al. PAT Applied in Biopharmaceutical Process Development And Manufacturing: An Enabling Tool for Quality-by-Design; CRC Press, 2011.
[4] Read, E. K.; Park, J. T.; Shah, R. B.; et al. Process Analytical Technology (PAT) for Biopharmaceutical Products: Part I. Concepts and Applications. Biotech & Bioengineering 2010, 105 (2), 276–284. DOI:10.1002/bit.22528
[5] Owczarek, D. Bioprocessing 4.0 and the Benefits of Introducing AI to Biopharmaceutical Manufacturing. Nexocode. https://nexocode.com/blog/posts/bioprocessing-4-ai-in-biopharmaceutical-manufacturing/ (accessed 2025-04-02).
[6] Veloso, A. C.; Ferreira, E. C. Online Analysis for Industrial Bioprocesses. In Current Developments in Biotechnology and Bioengineering; Elsevier, 2017; pp 679–704. DOI:10.1016/B978-0-444-63663-8.00023-9
[7] Gelwicks, M. J.; Zemtsop, C.; Allen, M. W. Fluorescence Rejection in Raman Spectroscopy: An Algorithmic Approach and Applications. In Photonic Instrumentation Engineering XI; SPIE, 2024; Vol. 12893, pp 84–92. DOI:10.1117/12.3000516
[8] Biopharmazeutika: Marktanteil wächst | vfa. https://www.vfa.de/de/forschung-entwicklung/medizinische-biotechnologie/biotech-deutschland/medizinische-biotechnologie-in-deutschland-2023 (accessed 2025-03-27).
Additional resources
Brochure: Pharmaceutical analysis – Quality control of pharmaceuticals
Flyer: ProTrode 200/300 sensor pharma
Application Note: Inline moisture analysis in fluid bed dryers by near-infrared spectroscopy
Application Note: Inline monitoring of cell cultures with Raman spectroscopy